RideVector
VI EUR
  1. RideVector
  2. Lốp xe
  3. Pirelli
  4. P Zero PZ4

Pirelli · dòng lốp

Pirelli P Zero PZ4

Lốp Pirelli P Zero PZ4

Tóm tắt

Thương hiệu
Pirelli
Dòng con
P Zero PZ4 SC · P Zero PZ4 LS · P-Zero (PZ4)
Mùa
Mùa hè
Loại xe
Xe du lịch · SUV / 4×4
Kích cỡ
152
Đường kính vành
R18–R23
Phiên bản hiện có
XL — gia cốRunFlatTự váBọt giảm ồnBảo vệ vànhKý hiệu EV
Phê duyệt của hãng xe
* · AO · AO1 · AR · HN · J · LR · MC · MGT · MGT2 · MO · MO-S · MO1 · MOE · N0 · N1 · NA0 · NA1 · NB0 · NC0 · ND0 · NE0 · NF0 · RO1 · RO2 · T0 · T1 · T2 · VOL

Nhãn lốp EU

Hiệu suất nhiên liệuABCD
Độ bám đường ướtABC
Tiếng ồn lăn67–75 dB

Có ghi cho 549/584 lốp

Cửa hàng đối tác

  • Vương quốc AnhTirendo · kích cỡ: 147
  • Hoa KỳWheelHero · kích cỡ: 144

Kích cỡ và phiên bản

Mỗi dòng là một kích cỡ. Mở ra để xem các phiên bản — cùng kích cỡ nhưng khác chỉ số tải hoặc tốc độ, ký hiệu hay phê duyệt của hãng — và ưu đãi cho từng phiên bản.

Chiều rộng lốp
Tỷ lệ chiều cao
Đường kính vành
  • Độ bám đường ướt B · 68 dB
  • Độ bám đường ướt A · 68 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 67 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 69 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–C · 68–70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–69 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 67–70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–C · 68–70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 68–72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 69 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 69 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 67–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 68 dB
  • Độ bám đường ướt B · 68–70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 69 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 69 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 69–70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–73 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–74 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–C · 68–74 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–74 dB
  • Độ bám đường ướt B · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 69 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–75 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 68–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A–C · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–74 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 71–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–C · 71–75 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 71–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 71–72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–74 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 71–73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–73 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 69–73 dB
  • Độ bám đường ướt A · 71 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70–73 dB
  • Độ bám đường ướt A · 73 dB
  • Độ bám đường ướt A–B · 70–73 dB

Khi người bán không ghi ký hiệu hoặc nhãn, chúng tôi để trống thay vì đoán. Danh mục cập nhật ngày 30 tháng 9, 2026.

RideVector là dịch vụ so sánh độc lập. Tên thương hiệu và tên mẫu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và được dùng để nhận diện sản phẩm. Dữ liệu lắp đặt và ưu đãi đến từ nguồn danh mục và nhà bán lẻ ở từng thị trường, nên tình trạng hàng khác nhau theo quốc gia.