RideVector
VI EUR
  1. RideVector
  2. Lốp xe
  3. Pirelli
  4. Scorpion Verde All Season

Pirelli · dòng lốp

Pirelli Scorpion Verde All Season

Lốp Pirelli Scorpion Verde All Season

Tóm tắt

Thương hiệu
Pirelli
Mùa
Mùa hè · Bốn mùa
Loại xe
SUV / 4×4
Kích cỡ
54
Đường kính vành
R16–R22
Phiên bản hiện có
XL — gia cốRunFlatBọt giảm ồnBảo vệ vành
Phê duyệt của hãng xe
* · AO · AOE · AR · LR · MGT · MO · MOE · N0 · N1 · NE0 · VOL

Nhãn lốp EU

Hiệu suất nhiên liệuBCD
Độ bám đường ướtABCD
Tiếng ồn lăn67–73 dB

Có ghi cho 68/96 lốp

Cửa hàng đối tác

  • Hoa KỳWheelHero · kích cỡ: 52
  • Vương quốc AnhTirendo · kích cỡ: 37

Kích cỡ và phiên bản

Mỗi dòng là một kích cỡ. Mở ra để xem các phiên bản — cùng kích cỡ nhưng khác chỉ số tải hoặc tốc độ, ký hiệu hay phê duyệt của hãng — và ưu đãi cho từng phiên bản.

Chiều rộng lốp
Tỷ lệ chiều cao
Đường kính vành
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 70 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt B–C · 71–73 dB
  • Độ bám đường ướt B–C · 67–71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 72 dB
  • Độ bám đường ướt B–C · 71–73 dB
  • Độ bám đường ướt B–C · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt D · 69 dB
  • Độ bám đường ướt B–C · 70 dB
  • Độ bám đường ướt B · 69 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 69 dB
  • Độ bám đường ướt B–C · 71–72 dB
  • Độ bám đường ướt B–C · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 69–72 dB
  • Độ bám đường ướt A–C · 70–72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71–73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 69 dB
  • Độ bám đường ướt B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72–73 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71–72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 70 dB
  • Độ bám đường ướt A · 70 dB
  • Độ bám đường ướt B · 69–71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 70 dB
  • Độ bám đường ướt B · 71 dB

Khi người bán không ghi ký hiệu hoặc nhãn, chúng tôi để trống thay vì đoán. Danh mục cập nhật ngày 30 tháng 9, 2026.

RideVector là dịch vụ so sánh độc lập. Tên thương hiệu và tên mẫu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và được dùng để nhận diện sản phẩm. Dữ liệu lắp đặt và ưu đãi đến từ nguồn danh mục và nhà bán lẻ ở từng thị trường, nên tình trạng hàng khác nhau theo quốc gia.