RideVector
VI EUR
  1. RideVector
  2. Lốp xe
  3. Goodyear
  4. Eagle F1 Asymmetric AT

Goodyear · dòng lốp

Goodyear Eagle F1 Asymmetric AT

Lốp Goodyear Eagle F1 Asymmetric AT

Tóm tắt

Thương hiệu
Goodyear
Dòng con
Eagle F1 Asymmetric AT · Eagle F1 Asymmetric SUV AT
Mùa
Mùa hè · Bốn mùa
Loại xe
SUV / 4×4
Kích cỡ
11
Đường kính vành
R17–R22
Phiên bản hiện có
XL — gia cốTự váBọt giảm ồnBảo vệ vànhKý hiệu EV
Phê duyệt của hãng xe
J · LR

Nhãn lốp EU

Hiệu suất nhiên liệuABC
Độ bám đường ướtBC
Tiếng ồn lăn72–75 dB

Có ghi cho 10/19 lốp

Cửa hàng đối tác

  • Hoa KỳWheelHero · kích cỡ: 9
  • Vương quốc AnhTirendo · kích cỡ: 7

Kích cỡ và phiên bản

Mỗi dòng là một kích cỡ. Mở ra để xem các phiên bản — cùng kích cỡ nhưng khác chỉ số tải hoặc tốc độ, ký hiệu hay phê duyệt của hãng — và ưu đãi cho từng phiên bản.

Chiều rộng lốp
Tỷ lệ chiều cao
Đường kính vành
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 75 dB

Khi người bán không ghi ký hiệu hoặc nhãn, chúng tôi để trống thay vì đoán. Danh mục cập nhật ngày 30 tháng 9, 2026.

RideVector là dịch vụ so sánh độc lập. Tên thương hiệu và tên mẫu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và được dùng để nhận diện sản phẩm. Dữ liệu lắp đặt và ưu đãi đến từ nguồn danh mục và nhà bán lẻ ở từng thị trường, nên tình trạng hàng khác nhau theo quốc gia.