RideVector
VI EUR
  1. RideVector
  2. Lốp xe
  3. Continental
  4. CrossContact ATR

Continental · dòng lốp

Continental CrossContact ATR

Lốp Continental CrossContact ATR

Tóm tắt

Thương hiệu
Continental
Mùa
Mùa hè
Loại xe
SUV / 4×4
Mục đích
Đa địa hình
Kích cỡ
21
Đường kính vành
R15–R20
Phiên bản hiện có
XL — gia cốBảo vệ vànhKý hiệu EV

Nhãn lốp EU

Hiệu suất nhiên liệuBCD
Độ bám đường ướtBCD
Tiếng ồn lăn71–73 dB

Có ghi cho 29/35 lốp

Cửa hàng đối tác

  • Vương quốc AnhTirendo · kích cỡ: 21
  • Hoa KỳWheelHero · kích cỡ: 3

Kích cỡ và phiên bản

Mỗi dòng là một kích cỡ. Mở ra để xem các phiên bản — cùng kích cỡ nhưng khác chỉ số tải hoặc tốc độ, ký hiệu hay phê duyệt của hãng — và ưu đãi cho từng phiên bản.

Chiều rộng lốp
Tỷ lệ chiều cao
Đường kính vành
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt B · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt B · 73 dB
  • Độ bám đường ướt B · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C–D · 72–73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 71 dB
  • Độ bám đường ướt C–D · 72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 72 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB
  • Độ bám đường ướt C · 73 dB

Khi người bán không ghi ký hiệu hoặc nhãn, chúng tôi để trống thay vì đoán. Danh mục cập nhật ngày 30 tháng 9, 2026.

RideVector là dịch vụ so sánh độc lập. Tên thương hiệu và tên mẫu thuộc về chủ sở hữu tương ứng và được dùng để nhận diện sản phẩm. Dữ liệu lắp đặt và ưu đãi đến từ nguồn danh mục và nhà bán lẻ ở từng thị trường, nên tình trạng hàng khác nhau theo quốc gia.